Rate this post

Đơn DS-160 là gì? Điền mẫu đơn xin visa Mỹ DS 160 như thế nào cho chuẩn? Trong bài viết này, Visa Phương Đông sẽ hướng dẫn chi tiết cách nộp đơn DS-160 xin visa Mỹ để bạn có thể tăng cơ hội đậu visa nước này nhé!

Mục lục ẩn

Nộp đơn xin visa Mỹ ở đâu và cần chuẩn bị những giấy tờ gì?

Đơn xin visa Mỹ DS-160 là mẫu đơn điện tử được áp dụng cho các trường hợp làm visa đi Mỹ với mục đích không định cư như du lịch, thăm thân, công tác, du học, hôn thê/hôn phu…

Mỗi đương đơn, kể cả trẻ em phải có đơn khai visa Mỹ DS160 của riêng mình.

Bạn đang xem: Hướng dẫn điền form ds 160 chi tiết nhất

Bạn bắt buộc phải nộp đơn DS-160 trực tuyến trước khi đặt lịch hẹn phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ ít nhất 3 ngày. Để điền và nộp mẫu đơn khai visa Mỹ online, hãy truy cập vào link .

Bên cạnh đó, bạn cần chuẩn bị một tấm ảnh 5×5 cm với kích thước trên máy là 600×600 pixel để thực hiện thủ tục điền mẫu đơn xin visa Mỹ DS 160. Ảnh phải được chụp trong vòng 6 tháng, có nền trắng, không đeo kính và thấy rõ tai.

Có thể bạn quan tâm: Cập nhật quy định ảnh chụp xin visa Mỹ

Cách điền đơn xin visa Mỹ DS-160

Tờ khai DS-160 được nộp online, do đó bạn vào trang để điền đầy đủ và chính xác các thông tin. 

Bước 1. Chọn nơi nộp hồ sơ xin visa Mỹ

Đầu tiên, bạn chọn nơi nộp hồ sơ tại Hà Nội hoặc thành phố Hồ Chí Minh. Địa điểm này phải trùng với địa điểm bạn sẽ chọn khi đặt lịch hẹn phỏng vấn visa Mỹ. Sau đó nhập mã số và bấm START AN APPLICATION.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh:

Lãnh sự quán Hoa Kỳ

Tại Hà Nội:

Đại sứ quán Hoa Kỳ

*

Chọn địa điểm nộp đơn visa Mỹ tại TPHCM hoặc Hà Nội.

Bước 2. Mã số đơn DS160 và câu hỏi bảo mật

Bạn sẽ được cấp mã số ID. Chọn câu hỏi bảo mật phù hợp và điền câu trả lời. Sau đó chọn Continue. Thông tin ở phần này rất quan trọng, đặc biệt là mã số ID vì hệ thống sẽ hỏi lại ở những lần đăng nhập sau. Khi đến phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ, bạn phải cung cấp đúng mã số ID của đơn DS-160.

*

Lưu mã số ID và câu hỏi bảo mật.

Bước 3. Điền thông tin cá nhân

Bước này yêu cầu cung cấp đầy đủ và chính xác thông tin. Bạn phải thật trung thực và cẩn thận khi khai đơn xin visa Mỹ DS 160. Bất cứ thông tin nào bị điền sai đều có thể ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt visa Mỹ của bạn.

Personal 1. Điền các thông tin cơ bản về nhân thân: tên, giới tính, ngày tháng năm sinh.

Surnames: họ.

Given names: chữ lót và tên.

Full name in native alphabet: tên đầy đủ theo bảng chữ cái (bỏ dấu như tiếng Việt). Bạn có thể bỏ qua mục này bằng cách bấm vào Does not apply/Technology not available.

Chọn No ở hai câu hỏi Have you ever used other names? (Bạn có dùng tên nào khác không?) và Do you have a telecode that represents your name? (Bạn có mã số tượng trưng cho tên không?).

*

Hướng dẫn chi tiết cách điền đơn DS-160 xin visa Mỹ.

Tiếp theo, bạn cần hoàn tất thông tin ở mục giới tính, ngày sinh, tình trạng hôn nhân và địa chỉ. Quá trình cung cấp thông tin cá nhân mất nhiều thời gian, do đó bạn nên bấm Save khi vừa điền xong mỗi trang để không bị mất dữ liệu. Sau đó bấm Next để qua Personal 2.

*

Hoàn tất thông tin ở phần Personal 1.

Personal 2. Điền số chứng minh nhân dân.

Country/Region of origin (Nationality): chọn quốc tịch.

National identification number: nhập số CMND.

Các mục còn lại bạn chọn No hoặc Does not apply, sau đó bấm Next để qua phần Travel.

*

Điền đúng số CMND ở mục Personal 2.

Travel. Điền thông tin chuyến đi.

Purpose of trip to the U.S: mục đích của chuyến đi Mỹ. Để đi du lịch hoặc công tác tại Mỹ, bạn chọn Temp. pleasure visitor (B).

Specify: chọn cụ thể loại visa Mỹ mà bạn muốn xin. B1/B2: công tác kết hợp du lịch. B1: công tác, dự hội nghị. B2: du lịch, chữa bệnh.

Intended date of arrival: ngày dự kiến đến Mỹ.

Intended length of stay in U.S: thời gian dự kiến ở lại Mỹ.

*

Cung cấp thông tin về chuyến đi Mỹ.

Nhập thông tin về địa chỉ lưu trú khi bạn ở Mỹ. Tùy theo mục đích xin visa và nơi lưu trú của bản thân trong suốt chuyến đi Mỹ mà bạn nhập vào thông tin tương ứng ở mục này.

Chẳng hạn, nếu xin visa Mỹ thăm thân, tại mục này bạn sẽ điền địa chỉ nhà của người thân, bạn bè ở Mỹ. Nếu xin visa Mỹ du lịch, bạn sẽ điền địa chỉ khách sạn hoặc nhà của người quen tại Mỹ. Trong trường hợp đi Mỹ công tác, bạn sẽ nhập thông tin lưu trú giống với nội dung đã ghi trong thư mời.

Person/Entity paying for your trip: cá nhân/đoàn thể chi trả cho chuyến đi. Sau khi điền đầy đủ thông tin, bạn bấm Next để qua phần Travel companions.

*

Nhập địa chỉ bạn sẽ lưu trú tại Mỹ

Travel companions. Nhập thông tin người đi cùng (nếu có).

*

Nhập thông tin người đi cùng (nếu có)

Previous U.S. travel information. Thông tin chuyến đi Mỹ trước đây.

Nếu bạn chưa từng đến Mỹ, hãy chọn No cho tất cả các câu trả lời.

*

Nhập thông tin đi Mỹ trước đây

Address and phone information. Địa chỉ và số điện thoại.

Khi nhập địa chỉ nhà, bạn dùng “-” thay vì “/”. Ví dụ: “14-A Song Da”, thay vì “14/A Song Da”.

*

Nhập địa chỉ và số điện thoại

Passport information. Thông tin hộ chiếu.

Ở phần này, bạn cần xem kỹ và điền đúng thông tin trong hộ chiếu.

*

Điền đúng thông tin trong hộ chiếu

U.S. point of contact information. Điền thông tin một người đang ở Mỹ có thể xác nhận chuyến đi.

Nếu bạn xin visa Mỹ thăm thân hoặc du lịch, tại mục này bạn sẽ điền thông tin về người thân, bạn bè hoặc người quen đang ở Mỹ. Lãnh sự có thể kiểm tra về lịch trình chuyến đi của bạn thông qua người này.

Vì thế, bạn nên cung cấp thông tin đầy đủ về chuyến đi Mỹ cho họ nhé! Nếu xin visa đi Mỹ công tác, bạn sẽ nhập thông tin đối tác mà mình trực tiếp làm việc tại Mỹ ở mục này.

*

Điền thông tin người ở Mỹ có thể xác nhận chuyến đi

Family information: relatives. Điền thông tin về gia đình, người thân.

*

Điền thông tin gia đình, người thân

Present work/Education/Training information. Thông tin về công việc, học tập hiện tại.

*

Điền thông tin công việc, học tập hiện tại

Have you traveled to any countries/regions within the last five years?: Bạn đã đến những quốc gia nào trong vòng 5 năm qua?

Với câu hỏi này, bạn nên điền chính xác và chi tiết về những nước đã từng đi. Ưu tiên điền tên những nước phát triển trước. Lịch sử du lịch nhiều và từng đi các nước phát triển sẽ giúp hồ sơ của bạn được đánh giá cao.

*

Từng đi các nước phát triển sẽ giúp hồ sơ của bạn được đánh giá cao

Security and background. Thông tin an ninh và bảo mật. Bạn chọn No cho tất cả các câu trả lời.

*

Chọn “No” cho tất cả câu hỏi

Xem thêm :   đi đâu, chơi gì, ăn gì trong 7 ngày ở seoul? ?

Upload photo. Tải file mềm của ảnh thẻ kích thước 5×5 cm lên.

*

Tải ảnh thẻ lên

Nếu chưa chuẩn bị hình, bạn có thể tải một ảnh bất kỳ 600×600 pixel hoặc bỏ qua và đến bước tiếp theo. Bạn sẽ bổ sung hình gốc tại buổi phỏng vấn chính thức.

*

Bạn có thể tải ảnh 600×600 pixel trong trường hợp chưa chuẩn bị ảnh

Ở phần Review, hãy kiểm tra thật kỹ các thông tin mà bạn đã điền và điều chỉnh ngay nếu có sai sót. Nhập mã số ở phần tiếp theo và bấm Sign and Submit application để nộp đơn xin visa Mỹ.

*

Kiểm tra kỹ thông tin đã điền và nộp đơn

Sau khi bấm vào Confirmation, bạn sẽ nhận được một trang chứa hình và thông tin. Bấm in và lưu lại để mang theo khi phỏng vấn tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Hoa Kỳ. Như vậy là bạn đã hoàn thành quá trình điền và nộp đơn xin thị thực Mỹ rồi đấy!

Kinh nghiệm khai mẫu đơn xin visa Mỹ DS 160

Theo kinh nghiệm xin visa Mỹ, khi điền đơn DS-160, bạn nên lưu ý một số vấn đề sau:

Địa điểm bạn chọn nộp hồ sơ xin visa Mỹ vào lúc bắt đầu điền đơn DS-160 phải là Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán mà bạn lên lịch hẹn phỏng vấn.Đại sứ quán/Lãnh sự quán Mỹ không chấp nhận đơn viết tay hoặc đánh máy. Bạn phải khai đơn trên hệ thống và in trang xác nhận có mã vạch trước khi đến phỏng vấn tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Hoa Kỳ.Thông tin điền trên đơn xin cấp thị thực Mỹ phải đầy đủ và chính xác vì một thông tin sai cũng có thể khiến bạn không đủ được nhập cảnh vào Mỹ. Đặc biệt, bạn cần khai trung thực các thông tin về người thân, địa chỉ, tình trạng hôn nhân…Khi điền số ngày dự định ở Mỹ, bạn nên chọn cách ghi sao cho con số nhỏ nhất. Lãnh sự khi duyệt đơn thường nhìn sơ qua tờ khai của bạn và có thể hoài nghi nếu bạn điền con số lớn ở mục này.

Ví dụ: Nếu dự định ở Mỹ 8 tuần (8 weeks), bạn có thể ghi thành 2 tháng (2 months). Cả hai đều chỉ một khoảng thời gian tương đương nhau, nhưng nếu bạn ghi 8 tuần, Lãnh sự sẽ có tâm lý hoài nghi về mục đích nhập cảnh khi xem sơ qua tờ khai.

Cách ghi này có thể áp dụng với những người lớn tuổi có thư thả thời gian khi đi du lịch. Còn với những người trẻ tuổi, họ thường có lịch trình cụ thể để phù hợp với thời gian nghỉ phép. Do đó, họ nên điền đúng số ngày dự định lưu trú ở Mỹ.

Ở phần khai lịch sử du lịch trong vòng 5 năm, bạn nên điền theo trình tự từ các nước phát triển ở châu Âu đến các nước châu Á.

Ví dụ: Úc – Canada – Nhật Bản – Hàn Quốc – Trung Quốc – Thái Lan…

Việc từng đi nhiều nước, đặc biệt là các nước lớn sẽ giúp hồ sơ của bạn được đánh giá cao.

Tất cả các câu hỏi phải được trả lời bằng tiếng Anh. Bạn phải chuẩn bị một tấm ảnh 5×5 cm được chụp trong vòng 6 tháng để thực hiện thủ tục điền đơn DS-160. 

Thời gian cho phép điền đơn là 20 phút. Nếu quá thời gian này, bạn sẽ phải bắt đầu lại. Để không mất thời gian cho trường hợp này, tốt nhất bạn nên lưu lại mã số đơn ngay từ đầu.

Bạn chỉ được bấm nút in tờ khai DS160 một lần duy nhất. Vì thế, hãy bấm lưu và in ngay khi điền xong các thông tin cuối cùng.

Dịch vụ xin visa Mỹ uy tín tại Hồ Chí Minh

Qua +10.000 hồ sơ đã thành công ở nhiều thị trường, Visa Phương Đông tự tin có thể hỗ trợ bạn từ A-Z trong quá trình xin visa Mỹ:

Điền tờ khai visa Mỹ DS-160Cải thiện năng lực hồ sơ
Đặt lịch hẹn phỏng vấn

Thông qua những buổi tập dượt phỏng vấn visa Mỹ cùng chuyên viên nhiều năm kinh nghiệm của Visa Phương Đông, bạn sẽ hoàn toàn tự tin và dễ dàng đạt kết quả như ý sau buổi phỏng vấn chính thức với Lãnh sự.

Phí dịch vụ xin visa Mỹ tại Visa Phương Đông được tính theo đầu người. Nếu bạn cần xin visa Mỹ cho gia đình, vui lòng liên hệ HOTLINE 1900 63 63 50 để được báo giá cụ thể. Ngoài ra, chúng tôi còn hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ làm visa Mỹ với mức phí áp dụng cho từng loại giấy tờ như sau:

Điền đơn DS 160: 40 USD.Đặt lịch hẹn phỏng vấn visa Mỹ: 30 USD.Đặt lịch hẹn phỏng vấn visa Mỹ khẩn: 50 USD.Hướng dẫn trả lời câu hỏi phỏng vấn visa Mỹ: 50 USD.

Những câu hỏi thường gặp khi nộp đơn xin visa Mỹ

Cập nhật cách điền đơn DS 160 xin visa B1, B2 du lịch Mỹ 2020. Chỉ cần làm theo hướng dẫn chi tiết từng bước sau đây là bạn sẽ tự khai mẫu đơn DS 160 một cách dễ dàng mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.

DS-160 là mẫu đơn xin thị thực ngắn hạn, phù hợp với những ai chỉ đi Mỹ thời gian ngắn để du lịch, công tác, hay thăm thân nhận. Không có ý định cư trú lâu dài tại Hoa Kỳ.

Lý do thông tin trong điền đơn DS-160 rất quan trọng khi xin thị thực Mỹ?

Toàn bộ thông tin bạn khai trong DS 160 là căn cứ để Lãnh sự quán Hoa Kỳ xác thực các thông tin bạn cung cấp, đánh giá mức độ tin cậy và xét duyệt hồ sơ.Kết quả visa phụ thuộc phần lớn vào những gì bạn khai trong mẫu đơn DS160 này.Trong quá trình phỏng vấn, nhân viên lãnh sự quán Mỹ có thể so sánh những gì bạn nói và có trên tài liệu với những thông tin bạn đã cung cấp trong mẫu DS-160. Nếu có bất kỳ thông tin nào không khớp, gây nghi ngờ, bạn có thể được yêu cầu biện minh và nếu không biện minh thành công thì sẽ bị từ chối thị thực.

Chú ý, cách điền đơn dưới đây áp dụng cho cả hai trường hợp xin visa đi Mỹ cấp mới và gia hạn.

Cập nhật cách điền đơn DS 160 xin visa B1, B2 du lịch Mỹ 2020

Bước 1. Bắt đầu “Get Started”:

Trong mụcSelect a location where you will be applying for this visa,bạn chọn nơi nộp đơn:VIETNAM, HANOIhoặcVIETNAM, HO CHI MINH CITY.Nhập mã xác thực ở mụcEnter the code as shown.Upload ảnh 5×5 cm nền trắng mới chụp, ảnh này sẽ dùng để in visa khi bạn được duyệt, nên nhớ là hình mới chụp, chất lượng cao.ChọnSTART AN APPLICATIONđể bắt đầu điền đơn.Lưu lại và ghi nhớ sốApplication ID(ví dụ:AA00920BHX), câu hỏi bí mậtSecurity Question, câu trả lờiAnswer.

*
*
*
*
*
*

Bước 3. Khai thông tin trong “Personal 2″

Country/Region of Origin (Nationality): quốc gia gốc của bạn.Do you hold or have you held any nationality other than the one indicated above on nationality?Bạn có quốc tịch nào khác nữa không? chọnYesnếu có, còn thì chọnNo.Are you a permanent resident of a country/region other than your country/region of origin (nationality) indicated above?Bạn có thường trú ở quốc gia đã khai ở trên không? ChọnYesnếu có, còn thì chọnNo.National Identification Number:số chứng minh thư.U.S. Social Security Number:số an sinh xã hội Hoa Kỳ, bạn chọn“Does Not Apply”,nếu có thì bạn điền đúng.U.S.Taxpayer ID Number:mã số thuế cá nhân ở Mỹ, bạn chọn“Does Not Apply”, nếu có thì bạn điền vào.

Bước 4. Khai thông tin trong “Address and Phone”

Home AddressStreet Address (dòng 1): nhập địa chỉ nhà của bạn.Street Address (dòng 2): nhập địa chỉ nhà thứ 2.City:nhập thành phố.State/Province: nhập quận, huyện.Country/Region:chọn quốc gia.Mailing AddressIs your Mailing Address the same as your Home Address?: Địa chỉ nhận thư có giống như địa chỉ nhà không? ChọnYesnếu giống, còn thì chọnNo.PhonePrimary Phone Number: nhập số di động của bạn mà khi cần Lãnh sự quán có thể liên lạc.Secondary Phone Number: nhập một số điện thoại thứ 2 nơi Lãnh sự quán có thể liên lạc với bạn trong trường hợp không liên lạc được với bạn qua số di động trên.Work Phone Number: nhập số điện thoại nơi làm việc mà Đại sứ quán có thể liên lạc trong trường hợp không thể liên hệ với bạn qua hai số trên. Nếu bạn không có thì chọn “Does Not Apply”.Email Address:nhập địa chỉ Email của bạn mà Đại sứ quán có thể gửi thư cho bạn.

Bước 5. Khai thông tin về “Passport Infomation”

Passport/Travel Document Type: Loại hộ chiếu của bạn.REGULAR: phổ thông.OFFICIAL: hộ chiếu công vụ.DIPLOMATIC: hộ chiếu ngoại giao.OTHER: loại khác.Passport/Travel Document Number:số hộ chiếu.Passport Book Number: số sổ lưu hộ chiếu, nếu không biết bạn chọn “Does Not ApplyCountry/Authority that Issued Passport/Travel Document:Đất nước/Chính phủ cấp hộ chiếu/Giấy thông hành.Where was the Passport/Travel Document Issued?:hộ chiếu/giấy thông hành được cấp ở đâu.City:nơi cấp hộ chiếu.State/Province:quận, huyện.Country/Region: Quốc gia cấp hộ chiếu.Issuance Date: ngày phát hành.Expiration Date:ngày hết hạn.Have your ever lost a passport or had one stolen?:bạn có từng bị thất lạc hộ chiếu hoặc bị đánh cắp chưa? trả lờiYesnếu có hoặcNonếu không.

Xem thêm :   Hồ Hoàn Kiếm ) - Thuyết Minh Về Một Danh Lam Thắng Cảnh (Hồ Gươm)

Bước 6. Thông tin về chuyến đi “Travel”.

Purpose of Trip to the U.S.: mục đích chuyến đi tới Mỹ.FOREIGN GOVERNMENT OFFICIAL (A): ngoại giao.TEMP. BUSINESS PLEASURE VISITOR (B): công tác.ALIEN IN TRANSIT (C): quá cảnh.CNMI WORKER OR INVESTOR (CW/E2C): nhà đầu tư hoặc nhân công trên quần đảo CNMI.CREWMEMBER (D): thủy thủ đoàn/thành viên tổ bay.TREATY TRADER OR INVESTOR (E): thị thực đầu tư theo hiệp ước thương mại của các nước với Mỹ.ACADEMIC OR LANGUAGE STUDENT (F): thị thực sinh viên.INTERNATIONAL ORGANIZATION REP./EMP. (G): thị thực của nhân sự của tổ chức quốc tế.TEMPORARY WORKER (H): thị thực công nhân tạm thời.FOREIGN MEDIA REPRESENTATIVE (I):thị thực cấp cho phóng viên thường trú.EXCHANGE VISITOR (J): thị thực trao đổi khách mời.FIANCÉ(E) OR SPOUCE OF U.S. CITIZEN (K): visa đính hôn qua Mỹ.INTRACOMPANY TRANSFAREE (L): luân chuyển nhân lực của công ty đa quốc gia.VOCATIONAL/NON-ACADEMIC STUDENT (M): visa du học hoặc học nghề trong thời gian ngắn hạn.OTHER (N): loại khác.NATO STAFF (NATO): thị thực thành viên của tổ chức NATO.ALIEN WITH EXTRAORDINARY ABILITY (O):thị thực dành cho Nhân lực có khả năng đặc biệt.INTERNATIONALLY RECOGNIZED ALIEN (P):thị thực dành cho thành viên các tập đoàn giải trí quốc tế.CULTURAL EXCHANGE VISITOR (Q):visa cấp cho nhân lực trao đổi văn hóa quốc tế.RELIGIOUS WORKER (R):thị thực cấp cho người tham gia tôn giáo.INFORMANT OR WITNESS (S):thị thực cấp cho nhân chứng.VICTIM OF TRAFFICKING (T):thị thực cấp cho nạn nhân của nạn buôn người.NAFTA PROFESSIONAL (TD/TN):cấp cho nhân viên chuyên môn của NAFTA.VICTIM OF CRIMINAL ACTIVITY (U):cấp cho nạn nhân của hoạt động tội phạm.PAROLE BENEFICIARY (PARCIS).Specify:chỉ định loại visa, khuyến khích bạn chọn“BUSINESS & TOURISM (TEMPORARY VISITOR) (B1/B2)”, du lịch kết hợp công tác. thay vì chọn riêng chỉ công tácB1 (Business), chỉ du lịchB2 (Tourism). Do thời hạn visa Mỹ dài nên bạn không biết lúc nào mình muốn đi du lịch hay công tác.
Have you made specific travel plans: bạn đã lên kế hoạch cho chuyến đi chưa?ChọnNohoặcYesnếu bạn đã mua vé máy bay và khách sạn.Intended Date of Arrival: ngày dự định đến Hoa Kỳ.Intended Length of Stay in the U.S.:số ngày sẽ ở MỹAddress Where You Will Stay in the U.S.: địa chỉ nơi bạn dự định ở Mỹ.Street Address (Line 1): địa chỉ thứ nhất ở Mỹ.Street Address (Line 2)*Optional: Địa chỉ thứ 2 ở Mỹ.City:Thành phố của Mỹ.State:Bang/Quận của Mỹ.Zip Code(if known): mã zipcode.
Person/Entity Paying for Your Trip:người trả tiền cho chuyến đi.SELF: bản thân.OTHER PERSON: người khác.OTHER COMPANY/ORGANIZATION: tổ chức hoặc công ty đứng ra chi trả. Nếu có thì bạn khai thông tin tổ chức chi trả cho chuyến đi.

Bước 7. Khai thông tin người đồng hành cùng bạn tới Mỹ “Travel Companions”

Persons traveling with you: người đi cùng bạn.Are there other persons traveling with you?Bạn có đi cùng ai không? Trả lời chọn Yes nếu có và cung cấp thông tin, chọn No nếu bạn đi một mình.Are you traveling as part of a group or organization?Nếu bạnxin visa vào Mỹvới một nhóm thì chọnYes, còn thì chọnNo.Surnames of Person Traveling With You: họ của người đi cùng bạn.Given Names of Person Traveling With You: Tên của người đi cùng bạn.Relationship with Person:mối quan hệ với người đó.Add Another: khai báo thêm người khác.

Bước 8. Khai thông tin chuyến du lịch tới Mỹ trước đây.

Have you ever been in the U.S.?Trả lời No nếu bạn chưa từng đi Mỹ, trả lời Yes nếu bạn đã từng vào Mỹ trước đây.Date Arrived:ngày nhập cảnh.Length of Stay:số ngày bạn đã ở Mỹ.Add Another:khai thêm lần tới Mỹ tiếp theo, bạn có tối đa 5 lần khai đã vào Mỹ trước đây.Do you or did you ever hold a U.S. Driver’s License?Bạn có Giấy phép lái xe của Mỹ không? Trả lờiNonếu không có và trả lạiYesnếu bạn đã có.Driver’s License Number:số Giấy phép lái xe.State of Driver’s License:Bang đã cấp giấy phép.Add Another: thêm khai báo nếu bạn có nhiều hơn 1 giấy phép lái xe.
Have you ever been issued a U.S. Visa?Bạn đã từng được cấp visa Hoa Kỳ chưa?: chọn No nếu chưa được cấp bao giờ, chọn Yes nếu đã được cấp và điền thông tin thị thực bên dưới.Date Last Visa was Issued: ngày cấp.Visa Number: số visa Mỹ được cấp.Are you applying for the same type of visa?Bạn có xin visa cùng loại không? Nếu có chọnYesvà Chọn B1/B2, còn thì chọnNo.Are you applying in the same country or location where the visa above was issued, and is this country or location your place of principal of residence?Bạn có xin visa ở cùng một đất nước hoặc nơi visa trước đây được cấp? ChọnYesnếu nộp đơn ở cùng nơi đã xin visa Mỹ trước đây và cũng là quốc gia cư trú hiện tại của bạn, còn thì chọnNo.Have you been ten-printed?bạn đã được lấy dấu vân tay trước đây? ChọnYesnếu có mà chọnNonếu chưa được lấy.Has your U.S. Visa ever been lost or stolen?Visa Mỹ của bạn đã từng bị mất hoặc bị đánh cắp không? chọnYesnếu có, chọnNonếu không.Has your U.S. Visa ever been cancelled or revoked?Visa cũ của bạn có bị đánh dấu Cancelled hay Revoked không? chọn Yes nếu có, còn thì chọn No.
Have you ever been refused a U.S. Visa, or been refused admission to the United States, or withdrawn your application for admission at the port of entry?Bạn đã bao giờ bị từ chối Visa Mỹ, hoặc bị từ chối nhập cảnh vào Hoa Kỳ, hoặc rút đơn xin nhập cảnh tại cổng hải quan? ChọnNonếu chưa từng bị từ chối, còn thì chọnYes.Explain:cung cấp chi tiết về sự việc bị từ chối visa hoặc từ chối nhập cảnh.Has anyone ever filed an immigrant petition on your behalf with the United States Citizenship and Immigration Services?Có người nào đã từng thay mặt bạn nộp đơn xin di dân cho Dịch vụ Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ? Chọn No nếu không có, chọn Yes khi bạn có đơn xin nhập cư I-140 đã được phê duyệt.Explain: giải thích, cung cấp thông tin về I-140 đã có.

Bước 9. Nhập thông tin người/tổ chức có thể liên hệ ở Mỹ“U.S. Contact”.

Contact Person or Organization in the United States: Người hoặc tổ chức ở Hoa Kỳ có thể kết nối.Contact Person: nhập chi tiết về người bạn biết và sẽ tới thăm ở Mỹ dưới đây. Nếu không biết ai ở Mỹ bạn chọn“Do Not Know”.Surnames: họ của người đó.Given Names: tênOrganization Name: tên của tổ chức bạn biết và sẽ tới thăm ở Hoa Kỳ, nếu bạn không thăm bất kỳ ai, bạn nhập tên khách sạn hoặc check“Do Not Know”.Relationship to You: nhập mối quan hệ với người có liên hệ với bạn tại Mỹ.RELATIVE: liên quan họ hàng, hoặc người trong gia đình.SPOUSE: vợ hoặc chồng.FRIEND: bạn bè.BUSINESS ASSOCIATE: đối tác kinh doanh.EMPLOYER: công nhân.SCHOOL OFFICIAL: văn phòng trường.OTHER: khác
Address and Phone Number of Point of Contact:địa chỉ và số điện thoại có thể liên hệ với người hoặc tổ chức tại Mỹ.U.S. Street Address (Line 1): dòng địa chỉ 1.U.S. Street Address (Line 2) *Optional: dòng địa chỉ 2.City: tên thành phố.State: Bang.Zip Code (if known): Mã Zip code. (có thể không điền nếu không biết).Phone Number: số điện thoại.Email Address: địa chỉ email.

Bước 10. Nhập thông tin về gia đình“Family”.

Father’s Full Name and Date of Birth:Surnames: điền họ của bố, nếu không biết bạn chọn “Do Not Know”.Given Names: tên của mẹ, nếu không biết bạn chọn “Do Not Know”.Date of Birth: ngày sinh, nếu không biết bạn chọn “Do Not Know”.Is your father in the U.S.?Bố bạn có ở Mỹ không? nếu có bạn chọnYesvà điền các thông tin bên dưới, nếu không biết bạn chọnNo.Mother’s Full Name and Date of Birth.Surnames:điền họ của mẹ, nếu không biết thì chọn “Do Not Know”.Given Names: điền tên của mẹ, nếu không biết bạn chọn “Do Not Know”.Date of Birth:ngày sinh, nếu không biết bạn chọn “Do Not Know”.Is your mother in the U.S.?mẹ bạn có ở Mỹ không? nếu có chọn Yes và điền thông tin chi tiết bên dưới, còn thì chọn No.Do you have any immediate relatives, not including parents, in the United States?Bạn có bất kỳ người thân ngay lập tức nào, không bao gồm cả bố mẹ đang ở Mỹ không? ChọnNonếu không có, còn thì bạn chọn “Yes” nếu có các mối quan hệ ngay lập tức như vợ, chồng, con, anh chị em, họ hàng ở Mỹ và điền thông tin chi tiết xuống bên dưới.Do you have any other relatives in the United States?Bạn có bất kỳ người thân nào khác ở Mỹ không? bao gồm anh, chị, ông bà, cô, dì, chú, bác,.. Nếu có chọnYesvà điền thông tin bên dưới, nếu không có thì chọnNo.

Xem thêm :   Tổng hợp background phong cảnh đẹp, chi tiết với hơn 87 background cảnh đẹp mới nhất

Bước 11. Nhập thông tin về người phối ngẫu (vợ hoặc chồng)“Family”.

Spouse’s Full Name and Date of Birth: tên của vợ hoặc chồng và ngày sinh.Spouse’s Surnames: họ.Spouse’s Given Names: tên.Spouse’s Date of Birth: ngày sinh.Spouse’s Country/Region of Origin (Nationality): quốc tịch của vợ hoặc chồng.Spouse’s Place of Birth: nơi sinh.City: thành phố nơi sinh ra.Country/Region: quốc gia nơi vợ hoặc chồng sinh ra.Spouse’s Address: chọn địa chỉ của vợ hoặc chồng trong hộp chọn dưới.SAME AS HOME ADDRESS: cùng địa chỉ nhà với bạn.SAME AS MAILING ADDRESS: cùng địa chỉ hòm thư bưu điện với bạn.SAME AS U.S. CONTACT ADDRESS: cùng địa chỉ kết nối ở Mỹ.DO NOT KNOW:không biết.OTHER (SPECIFY ADDRESS): khác.

Lưu ý:mục này chỉ hiện ra khi bạn chọn Tình trạng hôn nhân ở trên là Marriaged (đã kết hôn).

Bước 12. Nhập thông tin vềWork / Education / Training”

Primary Occupation: nghề nghiệp chính, chọn nghề nghiệp chính từ các tùy chọn:AGRICULTURE: nông nghiệp.ARTIST/PERFORMER: nghệ sĩ, biểu diễn.BUSINESS: doanh nhân.COMMUNICATIONS: giao tiếp.COMPUTER SCIENCE: kỹ sư máy tính.CULINARY/FOOD SERVICES: dịch vụ thực phẩm.EDUCATION: giáo dục.ENGINEERING: kỹ thuật.GOVERNMENT: cán bộ nhà nước.HOMEMAKER: người nội trợ.LEGAL PROFESSION: nghề luật.MEDICAL/HEALTH: y tế, sức khỏe.MILITARY: quân đội.NATURAL SCIENCE: khoa học tự nhiên.NOT EMPLOYED: không có công việc.PHYSICAL SCIENCES: khoa học vật lý.RELIGIOUS VACATION: tôn giáo, chư tăng, ni, nhà tu,..RESEARCH: nghiên cứu.RETIRED: sống ẩn dật.SOCIAL SERVICES: ngành dịch vụ xã hội.STUDENT: sinh viên.OTHER: khác.Present Employer or School Name:tên công ty hoặc trường học nơi bạn đang công tác.Present employer or school address: địa chỉ.Street Address (Line 1):dòng địa chỉ 1.Street Address (Line 2) *Optional:dòng địa chỉ 2.City: thành phố.State/Province: Bang.Postal Zone/Zip Code: mã khu vực.Phone Number: số điện thoại.Country/Region:quốc gia.Start Date: ngày bắt đầu làm việc hoặc học tập.Monthly Income in Local Currency (if employed): thu nhập hàng tháng hiện tại với nghề nghiệp của bạn, chọn “Does Not Apply” nếu bạn là sinh viên hoặc sống ẩn dật.Briefly describe your duties: mô tả ngắn gọn về công việc của bạn.

Bước 13. Nhập thông tin về nơi làm việc trước đây “Previous”.

Were you previously employed?:(bạn có từng làm ở đâu trước đây không? Chọn No nếu không có, chọn Yes nếu có và điền vào thông tin chi tiết bên dưới.)Employer Name: tên công ty cũ.Employer Street Address (Line1): địa chỉ dòng 1.Employer Street Address (Line 2)*Optional: địa chỉ dòng 2.City: thành phố.State/Province:Bang, quận.Postal Zone/Zip Code:Mã bưu chính.Country/Region:Quốc gia, khu vực.Have you attended any educational institutions at a secondary level or above?(Bạn có từng tham dự khóa học nào cao hơn trung học không? Nếu có thì chọnYesvà điền thông tin bên dưới, còn thì chọnNo).Name of Institution:tên Trường.Street Address (Line 1):Địa chỉ dòng 1.Street Address (Line 2) *Optional:Địa chỉ dòng 2.City:thành phố.State/Province:Bang, quận.Postal Zone/Zip Code:mã thành phố. Ví dụ Hà Nội: 100000Country/Region:quốc gia.Course of Study:tên khóa học.Date of Attendance From: ngày bắt đầu học.Date of Attendance To:ngày kết thúc học.Add Another:Nhấn nút này nếu bạn có thêm bằng cấp ở các trường khác đã học.Bước 14. Trả lời câu hỏi trong phần “Security and Background“.

Tiến hành trả lời các câu hỏi an ninh và ngoài lề: trong phần này bạn chọnNotất.

Điền“Security and Background: Part 1”:chủ yếu hỏi xem bạn có bị bệnh truyền nhiễm, rối loạn tâm thần, bị nghiện ma túy chất gây nghiện khác.

Điền“Security and Background: Part 2”:phần này hỏi về vẫn đề liên quan tới pháp luật. Bạn có từng bị kết án do phạm tội, tham gia bán dâm, hay hoạt động rửa tiền, buôn lậu, buôn người hay là đồng phạm, trực tiếp tham gia hoặc là có người thân phạm một trong các tội đó. ChọnYestrong trường hợp bạn mắc các vấn đề có trong câu hỏi an ninh.

Điền“Security and Background: Part 3”:phần này trả lời các câu hỏi liên quan tới các hành vi gián điệp, tham gia khủng bố, thực hiện các tội ác chống lại nhân loại, phi nhân đạo.

Điền“Security and Background: Part 4”:trả lời các câu hỏi liên quan tới việc đã từng bị trục xuất khỏi Hoa Kỳ trước đây, có hành vi gian lận để có thị thực hoặc giúp người khác thực hiện, từng ở quá hạn thị thực Mỹ cho phép.

Điền“Security and Background: Part 5”:chủ yếu hỏi về bạn đã từng từ bỏ quyền nuôi con của công dân Mỹ bên ngoài Mỹ chưa, bạn đã từng ở Hoa kỳ và phạm tội chốn thuế, từ bỏ quốc tịch Hoa Kỳ do vi phạm pháp luật, vi phạm các quyền công dân khác.

Bước 15. Chèn ảnh thẻ “Upload photo”.Yêu cầu về ảnh: file mềm, định dạng jpeg, kích thước 5×5 cm, lộ rõ khuôn mặt và hai tai, nếu để tóc dài buông xõa cần vén tóc để lộ tai. Không đeo kính.

Nếu ảnh chưa đạt yêu cầu về kích thước, bạn có thể sửa trực tiếp trên form DS160 bằng cách nhấn vào nútPhoto Cropping Tool.

Ảnh sau khi bạn tải lên sẽ được kiểm tra. Nếu được thì trong phầnConfirmhình ảnh xác nhận, bạn sẽ thấy bản xem trước của ảnh đã tải lên. Nếu bạn hài lòng với bức ảnh của mình, hãy nhấp vàoNext:REVIEW. Nếu không, hãy nhấp vào“Chose a Different Photo”để tải lên một ảnh khác.Ở cuối mỗi trang khai báo luôn có nútSAVE, bạn hãy thường xuyênSAVElại nhé. Điều này sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian khai báo khi mạng bị rớt, máy bị sập nguồn, hoặc bị Time out do không phát sinh hành động khai form một thời gian quy định. Bạn có thể trở lại truy vấn đơn xin visa ởRETRIEVE AN APPLICATIONbằng các thông tinApplication ID + Câu hỏi bí mật + Câu trả lời bí mật.

Bước 2. Xem lại toàn bộ thông tin và sửa nếu cần “REVIEW”.

Thông tin trong phần“Personal/Address/Phone/Passport”.Personal Information:nếu sai cần sửa bạn chọn“Edit Personal Information”.Address and Phone Information: nếu cần sửa bạn chọn“Edit Address and Phone Information”.Passport/Travel Document Information: cần sửa thông tin bạn chọn:“Edit Passport/Travel Document Information”.Thông tin trong phần“Travel”.Travel Information: nếu thấy sai bạn chọn sửa bằng cách click vào“ Edit Travel Information”.Travel Companions Information: nếu cần sửa thông tin bạn click vào phần “Travel Companions Information”.Previous U.S. Travel Information: nếu thấy sai thì click vào“Edit Previous U.S. Travel Information”để sửa.
Xem lại thông tin trong“U.S. Contact”.U.S. Point of Contact Information: nếu thấy bất kỳ lỗi sai nào bạn hãy nhấn vào“Edit U.S. Point of Contact Information”để sửa.
Xem lại thông tin trong“Family”.“Family Information”: nếu thấy bất kỳ lỗi sai nào bạn hãy nhấn vào“Edit Family Information”để sửa.Xem lại thông tin trong“Work/Education/Training”.Present Work Information: nếu thấy thông tin sai cần sửa bạn click vào“Edit Present Work Information”để sửa.Previous Work Information: cần sửa lỗi sai bạn click vào“Edit Previous Work Information”.Additional Information:để sửa thông tin sai bạn click vào“Edit Additional Information”.
Xem lại thông tin phần“Security and Background”.Có 5 phần, nếu có khai sai thông tin cần sửa bạn nhấn vào nút “Edit part 1 hoặc Edit part 2/3/4/5“.
Xem lại thông tin phần“Location”.Location: bạn xem lại nơi nộp đơn để thuận lợi nhất khi tới phỏng vấn, nếu sai thì click vào đây để sửa“Edit Location Information”.

Xem thêm: Giải vở bài tập lịch sử lớp 6 bài 17, giải vbt lịch sử lớp 6


In Confirmation, trang xác nhận bạn nhớ in làm 2 bản, 1 bản được kèm theo đi đóng phí tại Bưu cục nơi bạn cư trú, ở tỉnh nào cũng có. 1 bản bạn cầm theo khi đi phỏng vấn.

Cần tư vấn và hướng dẫn điền đơn DS 160 xin visa B1, B2 du lịch Mỹ

Hy vọng hướng dẫn chi tiết trên đây sẽ giúp bạn dễ dàng từng bước hoàn thành điền mẫu đơn DS 160 xin cấp và gia hạn visa B1, B2 du lịch Mỹ thành công. Nếu trong quá trình thao tác chưa rõ mục nào, bạn có thể liên hệ tới Bộ phận chăm sóc khách hàng của baigiangdienbien.edu.vn để được hỗ trợ cách điền và tư vấn tận tình, chu đáo, hoàn toàn miễn phí theo số:

Hotline 24/7:0904386229–0917163993Tel:024 3724 5292028 3824 8838

Tham khảo thêm thông tin về xin visa đi Mỹ và các vấn đề liên quan tại đây.

Cảm ơn bạn đã đọc bài viết Hướng dẫn điền form ds 160 chi tiết nhất, thị thực không định cư . Đừng quên truy cập Chaolong TV kênh trực tiếp bóng đá số 1 Việt Nam hiện nay để có những phút giây thư giãn cùng trái bóng tròn !

By Chaolong TV

Chaolong TV trang web xem livestream bóng đá trực tiếp miễn phí tất cả các giải đấu hàng đầu thế giới. Xem bóng đá trực tiếp tốc độ cao chất lượng 4k, không quảng cáo, bình luận tiếng việt.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *